ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
瓶子
píngzi
chai, lọ
Hán việt: bình tử
个
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "瓶子" (píngzi) mang nghĩa "chai, lọ", kết hợp bởi 瓶 (píng - bình): "Cái chai" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 瓶: Vật bằng gốm sứ (瓦) có hai bên thành song song (并) để đựng nước, đồ gốm đựng chất lỏng chính là cái chai (瓶). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).

Thành phần cấu tạo

瓶子
píngzi
chai, lọ
瓶
píng • bình
Cái chai
并
Tính
Gộp lại, song song / âm đọc (nằm bên trái)
瓦
Bộ Ngõa
Ngói, gốm sứ (nằm bên phải)
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:chai, lọ
Ví dụ (3)
zhuō桌shàng上yǒu有yí一gè个kōng空píngzi瓶子。
Trên bàn có một cái chai rỗng.
There is an empty bottle on the table.
tā她bǎ把shuǐ水dàojìn倒进píngzi瓶子lǐ里。
Cô ấy rót nước vào chai.
She poured water into the bottle.
zhè这gè个píngzi瓶子shì是bōli玻璃zuò做de的。
Cái chai này làm bằng thủy tinh.
This bottle is made of glass.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây