尝试
HSK6
Động từ
Gợi nhớ
Từ "尝试" (chángshì) mang nghĩa "thử, cố gắng", kết hợp bởi 尝 (cháng - thường): "nếm" + 试 (shì - thí): "thử". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尝: Ở phía trên mái nhà (尚) tỏa ra làn hương thơm như mây (云) khiến ai cũng muốn ghé môi nếm thử (尝). • Chữ 试: Dùng lời nói (讠) trình bày theo đúng khuôn phép và cách thức (式) để kiểm nghiệm năng lực thực tế, gọi là khảo nghiệm, làm thử (试).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 尝试
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:thử, thử nghiệm, sự cố gắng, nỗ lực thử làm.
Ví dụ (5)
我想尝试一下这种新的教学方法。
Tôi muốn thử nghiệm phương pháp dạy học mới này một chút.
I want to try this new teaching method.
年轻人应该勇于尝试新鲜事物。
Người trẻ nên dũng cảm thử sức với những điều mới mẻ.
Young people should have the courage to try new things.
这是一次非常有意义的尝试。
Đây là một sự thử nghiệm (nỗ lực) vô cùng có ý nghĩa.
This was a very meaningful attempt.
虽然失败了,但我至少尝试过。
Mặc dù thất bại, nhưng ít nhất tôi đã từng thử cố gắng.
Although I failed, at least I tried.
你要不要尝试一下这道菜?
Bạn có muốn nếm thử món này không?
Would you like to try this dish?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây