发廊
家, 间, 个
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "发廊" (fàláng) mang nghĩa "Tiệm làm tóc, salon tóc", kết hợp bởi 发 (fā - phát): "gửi" + 廊 (láng - lang): "hành lang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 廊: Dưới mái hiên rộng lớn (广), chàng trai trẻ (郎) thong thả dạo bước dọc theo lối đi và hành lang dài (廊).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 发廊
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:salon tóc, tiệm làm tóc (thường chỉ nơi có quy mô, trang thiết bị hiện đại hơn tiệm cắt tóc vỉa hè).
Ví dụ (5)
这家发廊的服务很周到。
Dịch vụ của salon tóc này rất chu đáo.
The service at this hair salon is very attentive.
她在发廊做了一个新发型。
Cô ấy đã làm một kiểu tóc mới ở salon.
She got a new hairstyle at the hair salon.
街边有很多小发廊。
Ven đường có rất nhiều tiệm làm tóc nhỏ.
There are many small hair salons along the street.
我想找一家高档一点的发廊。
Tôi muốn tìm một salon tóc cao cấp một chút.
I want to find a more upscale hair salon.
发廊里的洗发水味道很好闻。
Dầu gội đầu trong salon tóc có mùi rất thơm.
The shampoo in the hair salon smells very nice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây