发火
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Từ "发火" (fāhuǒ) mang nghĩa "Nổi giận, mất bình tĩnh", kết hợp bởi 发 (fā - phát): "gửi" + 火 (huǒ - hỏa): "Lửa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 火: Ngọn lửa bùng lên ở chính giữa với những tia lửa đỏ rực bắn tung tóe sang hai bên chính là lửa, ngọn lửa (火).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 发火
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:nổi giận, nổi cáu, trút giận (cảm xúc bùng nổ như lửa cháy).
Ví dụ (5)
他因为一点小事就对我发火。
Anh ấy chỉ vì một chuyện nhỏ mà nổi cáu với tôi.
He got angry with me over a trivial matter.
老板今天心情不好,大家小心点别让他发火。
Hôm nay tâm trạng sếp không tốt, mọi người cẩn thận chút đừng để ông ấy nổi giận.
The boss is in a bad mood today, so everyone should be careful not to set him off.
你看他发火的样子,简直像只老虎。
Bạn nhìn dáng vẻ nổi giận của anh ta kìa, quả thực giống như một con hổ.
Look at him when he loses his temper—he's just like a tiger.
别对自己最亲近的人发火。
Đừng có trút giận lên những người thân thiết nhất với mình.
Don't take your anger out on the people closest to you.
我知道错了,你别发火了,好吗?
Tôi biết sai rồi, bạn đừng nổi giận nữa, được không?
I know I was wrong, so please don't be mad anymore, okay?
2
động từ (nghĩa đen)
Nghĩa:bốc cháy, bắt lửa, nổ (đạn/súng), đánh lửa.
Ví dụ (4)
干草堆很容易发火,要小心火源。
Đống cỏ khô rất dễ bắt lửa, phải cẩn thận với nguồn lửa.
A haystack catches fire easily, so be careful with fire sources.
这把枪太旧了,扣动扳机也不能发火。
Cây súng này cũ quá rồi, bóp cò cũng không nổ (phát hỏa) được.
This gun is too old; even if you pull the trigger, it will not fire.
发动机发火困难,可能是因为天气太冷。
Động cơ khó đánh lửa (khởi động), có thể là do thời tiết quá lạnh.
The engine is hard to start, possibly because the weather is too cold.
这种材料在高温下会自动发火。
Loại vật liệu này ở nhiệt độ cao sẽ tự động bốc cháy.
This material will ignite spontaneously at high temperatures.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây