竹子
块, 株
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "竹子" (zhúzi) mang nghĩa "Cây tre", kết hợp bởi 竹 (zhú - trúc): "cây tre" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 竹: Hình ảnh hai thân cây mọc song song với những phiến lá rủ xuống thanh thoát gợi nhớ khóm tre, cây trúc xanh tươi (竹). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 竹子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cây tre, cây trúc.
Ví dụ (5)
大熊猫最喜欢吃竹子。
Gấu trúc thích ăn tre trúc nhất.
Giant pandas like eating bamboo the most.
这把椅子是用竹子做的,坐着很凉快。
Cái ghế này làm bằng tre, ngồi rất mát.
This chair is made of bamboo, and it feels very cool to sit on.
房后有一片茂密的竹子林。
Sau nhà có một rừng tre rậm rạp.
There is a dense bamboo grove behind the house.
在中国文化中,竹子象征着高洁的品格。
Trong văn hóa Trung Quốc, cây trúc tượng trưng cho phẩm cách cao khiết.
In Chinese culture, bamboo symbolizes noble character.
竹子生长得非常快,尤其是在雨后。
Tre mọc vô cùng nhanh, đặc biệt là sau cơn mưa (Măng mọc sau mưa).
Bamboo grows very quickly, especially after the rain.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây