ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
侄子
zhízi
cháu trai (con của anh/em trai)
Hán việt: chất tử
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "侄子" (zhízi) mang nghĩa "cháu trai (con của anh/em trai)", kết hợp bởi 侄 (zhí - chất): "cháu trai (con của anh chị em)" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 侄: Người con trai (亻) lễ phép tìm đến (至) thăm hỏi anh chị ruột của cha mẹ mình trong dịp lễ tết chính là người cháu trai (侄). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).

Thành phần cấu tạo

侄子
zhízi
cháu trai (con của anh/em trai)
侄
zhí • chất
cháu trai (con của anh chị em)
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
至
Chí
Đến / âm đọc (bên phải)
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:cháu trai (con của anh/em trai)
Ví dụ (3)
wǒ我de的zhízi侄子xǐhuan喜欢tī踢zúqiú足球。
Cháu trai của tôi thích đá bóng.
My nephew likes playing soccer.
zhízi侄子zhōumò周末lái来wǒ我jiā家wán玩。
Cháu trai cuối tuần đến nhà tôi chơi.
My nephew comes to my house to play on weekends.
tā他gěi给zhízi侄子mǎi买le了yì一běn本shū书。
Anh ấy mua cho cháu trai một cuốn sách.
He bought a book for his nephew.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây