侄子
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "侄子" (zhízi) mang nghĩa "cháu trai (con của anh/em trai)", kết hợp bởi 侄 (zhí - chất): "cháu trai (con của anh chị em)" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 侄: Người con trai (亻) lễ phép tìm đến (至) thăm hỏi anh chị ruột của cha mẹ mình trong dịp lễ tết chính là người cháu trai (侄). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cháu trai (con của anh/em trai)
Ví dụ (3)
我的侄子喜欢踢足球。
Cháu trai của tôi thích đá bóng.
My nephew likes playing soccer.
侄子周末来我家玩。
Cháu trai cuối tuần đến nhà tôi chơi.
My nephew comes to my house to play on weekends.
他给侄子买了一本书。
Anh ấy mua cho cháu trai một cuốn sách.
He bought a book for his nephew.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây