ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
作弊
zuòbì
gian lận, quay cóp, ăn gian, giở trò bịp bợm.
Hán việt: tác tệ
HSK 6
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "作弊" (zuòbì) mang nghĩa "Quay cóp", kết hợp bởi 作 (zuò - tác): "làm" + 弊 (bì - tệ): "tệ nạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作). • Chữ 弊: Hai bàn tay (廾) cố che đậy tấm vải rách nát hư hỏng (敝) bên trên, phơi bày những thói xấu và tệ nạn, gian lận (弊).

Thành phần cấu tạo

作弊
zuòbì
Quay cóp
作
zuò • tác
làm
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
乍
Sạ
Bắt đầu / âm đọc (bên phải)
弊
bì • tệ
tệ nạn
敝
Chữ Tệ
Tấm vải rách nát, hư hỏng / biểu âm (phía trên)
廾
Bộ Củng
Hai bàn tay nâng lên che đậy (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:gian lận, quay cóp, ăn gian, giở trò bịp bợm.
Ví dụ (5)
tā他zài在kǎoshì考试zhōng中zuòbì作弊,bèi被jiānkǎo监考lǎoshī老师fāxiàn发现le了。
Cậu ta gian lận trong kỳ thi và bị giám thị phát hiện.
He cheated on the exam and was caught by the proctor.
xuéxiào学校duì对zuòbì作弊xíngwéi行为shíxíng实行“líng零róngrěn容忍”zhèngcè政策。
Nhà trường thực thi chính sách 'không khoan nhượng' đối với hành vi gian lận.
The school has a zero-tolerance policy toward cheating.
wán玩yóuxì游戏yào要zūnshǒu遵守guīzé规则,bù不néng能zuòbì作弊。
Chơi game phải tuân thủ quy tắc, không được ăn gian (hack, cheat).
When playing games, you must follow the rules and not cheat.
lìyòng利用diànzishèbèi电子设备zuòbì作弊shì是yánzhòng严重de的wéijì违纪xíngwéi行为。
Lợi dụng thiết bị điện tử để gian lận là hành vi vi phạm kỷ luật nghiêm trọng.
Using electronic devices to cheat is a serious disciplinary violation.
zhè这qǐ起xuǎnjǔ选举wǔ舞bì弊àn案yǐnqǐ引起le了shèhuì社会de的guǎngfàn广泛guānzhù关注。
Vụ án gian lận bầu cử này đã thu hút sự quan tâm rộng rãi của xã hội.
This election fraud case has drawn widespread public attention.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây