作弊
HSK 6
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "作弊" (zuòbì) mang nghĩa "Quay cóp", kết hợp bởi 作 (zuò - tác): "làm" + 弊 (bì - tệ): "tệ nạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作). • Chữ 弊: Hai bàn tay (廾) cố che đậy tấm vải rách nát hư hỏng (敝) bên trên, phơi bày những thói xấu và tệ nạn, gian lận (弊).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 作弊
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:gian lận, quay cóp, ăn gian, giở trò bịp bợm.
Ví dụ (5)
他在考试中作弊,被监考老师发现了。
Cậu ta gian lận trong kỳ thi và bị giám thị phát hiện.
He cheated on the exam and was caught by the proctor.
学校对作弊行为实行“零容忍”政策。
Nhà trường thực thi chính sách 'không khoan nhượng' đối với hành vi gian lận.
The school has a zero-tolerance policy toward cheating.
玩游戏要遵守规则,不能作弊。
Chơi game phải tuân thủ quy tắc, không được ăn gian (hack, cheat).
When playing games, you must follow the rules and not cheat.
利用电子设备作弊是严重的违纪行为。
Lợi dụng thiết bị điện tử để gian lận là hành vi vi phạm kỷ luật nghiêm trọng.
Using electronic devices to cheat is a serious disciplinary violation.
这起选举舞弊案引起了社会的广泛关注。
Vụ án gian lận bầu cử này đã thu hút sự quan tâm rộng rãi của xã hội.
This election fraud case has drawn widespread public attention.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây