ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
凳子
dèngzi
Ghế đẩu
Hán việt: đẳng tử
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "凳子" (dèngzi) mang nghĩa "Ghế đẩu", kết hợp bởi 凳 (dèng - đẳng): "Ghế đẩu" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 凳: Chỉ cần bước chân trèo lên (登) chiếc ghế gỗ nhỏ nhắn thấp bé (几) là đã có ngay một chiếc ghế đẩu vững chắc để ngồi (凳). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).

Thành phần cấu tạo

凳子
dèngzi
Ghế đẩu
凳
dèng • đẳng
Ghế đẩu
登
Đăng
Lên / âm đọc (phía trên)
几
Bộ Kỷ
Cái bàn nhỏ (phía dưới)
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Ghế đẩu
Ví dụ (3)
chúfáng厨房lǐ里yǒu有yì一bǎ把dèngzi凳子。
Trong bếp có một chiếc ghế đẩu.
There is a stool in the kitchen.
tā他zuò坐zài在dèngzi凳子shàng上huànxié换鞋。
Anh ấy ngồi trên ghế đẩu thay giày.
He sat on the stool to change his shoes.
zhè这bǎ把dèngzi凳子hěn很qīng轻。
Chiếc ghế đẩu này rất nhẹ.
This stool is very light.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây