凳子
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "凳子" (dèngzi) mang nghĩa "Ghế đẩu", kết hợp bởi 凳 (dèng - đẳng): "Ghế đẩu" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 凳: Chỉ cần bước chân trèo lên (登) chiếc ghế gỗ nhỏ nhắn thấp bé (几) là đã có ngay một chiếc ghế đẩu vững chắc để ngồi (凳). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 凳子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ghế đẩu
Ví dụ (3)
厨房里有一把凳子。
Trong bếp có một chiếc ghế đẩu.
There is a stool in the kitchen.
他坐在凳子上换鞋。
Anh ấy ngồi trên ghế đẩu thay giày.
He sat on the stool to change his shoes.
这把凳子很轻。
Chiếc ghế đẩu này rất nhẹ.
This stool is very light.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây