肿块
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "肿块" (zhǒngkuài) mang nghĩa "U bướu", kết hợp bởi 肿 (zhǒng - thũng): "sưng" + 块 (kuài - khối): "tệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 肿: Phần da thịt trên cơ thể (⺼) bị tụ máu trúng vào bên trong (中) khiến vết thương phồng to và sưng tấy (肿). • Chữ 块: Dùng tay tách dứt khoát (夬) nắm đất (土) ra từng phần nhỏ để đếm từng cục, từng miếng hay từng đồng tiền tệ (块).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:U bướu
Ví dụ (3)
她发现脖子上有一个肿块。
Cô ấy phát hiện trên cổ có một khối u.
She found a lump on her neck.
医生建议检查肿块。
Bác sĩ khuyên kiểm tra khối u.
The doctor advised having the lump examined.
这个肿块需要进一步观察。
Khối u này cần được theo dõi thêm.
This lump requires further observation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây