这块
HSK1
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "这块" (zhè kuài) nghĩa là "Miếng này", ghép bởi: 这 (zhè / zhèi): đây + 块 (kuài): tệ.
Thành phần cấu tạo
这块
Miếng này
辶
文
土
夬
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Miếng này
Ví dụ (3)
这块蛋糕很好吃。
Miếng bánh này rất ngon.
This piece of cake is delicious.
这块土地适合种植蔬菜。
Mảnh đất này thích hợp trồng rau.
This piece of land is suitable for growing vegetables.
请把这块布洗干净。
Vui lòng giặt sạch miếng vải này.
Please wash this piece of cloth clean.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây