ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
这块
zhè kuài
Miếng này
Hán việt: giá khối
HSK1
Phó từ

Gợi nhớ

Từ "这块" (zhè kuài) nghĩa là "Miếng này", ghép bởi: 这 (zhè / zhèi): đây + 块 (kuài): tệ.

Thành phần cấu tạo

这块
zhè kuài
Miếng này
辶
文
土
夬

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Miếng này
Ví dụ (3)
zhè这kuài块dàngāo蛋糕hěn很hǎochī好吃。
Miếng bánh này rất ngon.
This piece of cake is delicious.
zhè这kuài块tǔdì土地shìhé适合zhòngzhí种植shūcài蔬菜。
Mảnh đất này thích hợp trồng rau.
This piece of land is suitable for growing vegetables.
qǐng请bǎ把zhè这kuài块bù布xǐ洗gānjìng干净。
Vui lòng giặt sạch miếng vải này.
Please wash this piece of cloth clean.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây