ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
一块
yīkuài
một miếng, một khối
Hán việt: nhất khối
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "一块" (yīkuài) nghĩa là "một miếng, một khối", ghép bởi: 一 (yī): số một + 块 (kuài): tệ.

Thành phần cấu tạo

一块
yīkuài
một miếng, một khối
一
土
夬

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:một miếng, một khối
Ví dụ (3)
wǒ我chī吃le了yí一kuài块dàngāo蛋糕。
Tôi ăn một miếng bánh.
I ate a piece of cake.
zhuō桌shàng上fàng放zhe着yí一kuài块shǒubiǎo手表。
Trên bàn đặt một chiếc đồng hồ.
There is a watch on the table.
tā他gěi给háizi孩子mǎi买le了yí一kuài块qiǎokèlì巧克力。
Anh ấy mua cho đứa trẻ một miếng sô cô la.
He bought a piece of chocolate for the child.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây