ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
一块块
yí kuài kuài
từng miếng, từng khối
Hán việt: nhất khối khối
—

Gợi nhớ

Từ "一块块" (yí kuài kuài) nghĩa là "từng miếng, từng khối", ghép bởi: 一 (yī): số một + 块 (kuài): tệ + 块 (kuài): tệ.

Thành phần cấu tạo

一块块
yí kuài kuài
từng miếng, từng khối
一
土
夬

Định nghĩa (1)

1
Số lượng từ
Nghĩa:từng miếng, từng khối
Ví dụ (3)
dì地shàng上bǎi摆zhe着yí一kuài块kuài块zhěngqí整齐de的shítou石头。
Dưới đất bày từng tảng đá ngay ngắn.
Neat stones are placed piece by piece on the ground.
māma妈妈bǎ把dàngāo蛋糕qiēchéng切成le了yí一kuài块kuài块xiǎo小kuài块。
Mẹ cắt bánh ngọt thành từng miếng nhỏ.
Mom sliced the cake into small pieces.
yí一kuài块kuài块xīguā西瓜bǎi摆zài在pánzi盘子lǐ里。
Từng miếng dưa hấu được bày trong đĩa.
Slices of watermelon are arranged in the plate.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây