一块块
—
Gợi nhớ
Từ "一块块" (yí kuài kuài) nghĩa là "từng miếng, từng khối", ghép bởi: 一 (yī): số một + 块 (kuài): tệ + 块 (kuài): tệ.
Thành phần cấu tạo
一块块
từng miếng, từng khối
一
土
夬
Phân tích từ 一块块
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Số lượng từ
Nghĩa:từng miếng, từng khối
Ví dụ (3)
地上摆着一块块整齐的石头。
Dưới đất bày từng tảng đá ngay ngắn.
Neat stones are placed piece by piece on the ground.
妈妈把蛋糕切成了一块块小块。
Mẹ cắt bánh ngọt thành từng miếng nhỏ.
Mom sliced the cake into small pieces.
一块块西瓜摆在盘子里。
Từng miếng dưa hấu được bày trong đĩa.
Slices of watermelon are arranged in the plate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây