ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
一块儿
yíkuàir
cùng nhau, cùng một chỗ
Hán việt: nhất khối nhi
—

Gợi nhớ

Từ "一块儿" (yíkuàir) mang nghĩa "cùng nhau, cùng một chỗ", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 块 (kuài - khối): "tệ" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 块: Dùng tay tách dứt khoát (夬) nắm đất (土) ra từng phần nhỏ để đếm từng cục, từng miếng hay từng đồng tiền tệ (块). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).

Thành phần cấu tạo

一块儿
yíkuàir
cùng nhau, cùng một chỗ
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất
块
kuài • khối
tệ
土
Bộ Thổ
Đất (nằm bên trái)
夬
Quái
Quyết đoán, tách ra / âm đọc (nằm bên phải)
儿
ér • nhi
trẻ con
儿
Bộ Nhân (chân)
Hình hai chân người bước đi

Định nghĩa (1)

1
phó từ
Nghĩa:cùng nhau, cùng một chỗ
Ví dụ (3)
wǒmen我们yíkuàir一块儿qù去chīfàn吃饭ba吧。
Chúng ta cùng đi ăn cơm nhé.
Let's go eat together.
tāmen他们cóngxiǎo从小yíkuàir一块儿zhǎngdà长大。
Họ lớn lên cùng nhau từ nhỏ.
They grew up together since childhood.
zhōumò周末wǒ我xiǎng想hé和péngyou朋友yíkuàir一块儿kàn看diànyǐng电影。
Cuối tuần tôi muốn cùng bạn đi xem phim.
I want to watch a movie together with my friends this weekend.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây