ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
一块钱
yí kuài qián
Một tệ, một đồng
Hán việt: nhất khối tiền
—

Gợi nhớ

Từ "一块钱" (yí kuài qián) nghĩa là "Một tệ, một đồng", ghép bởi: 一 (yī): số một + 块 (kuài): tệ + 钱 (qián): tiền.

Thành phần cấu tạo

一块钱
yí kuài qián
Một tệ, một đồng
一
土
夬
钅
戋

Định nghĩa (1)

1
Cụm từ
Nghĩa:Một tệ, một đồng
Ví dụ (3)
mǎi买zhè这bāo包bīng冰gùn棍zhǐ只huā花le了yí一kuài块qián钱。
Mua túi kem que này chỉ tốn một tệ.
Buying this popsicle only cost one yuan.
zuò坐gōngjiāochē公交车piàojià票价shì是yí一kuài块qián钱。
Đi xe buýt giá vé là một tệ.
Bus fare is one yuan.
kǒudai口袋lǐ里hái还shèngxià剩下yí一kuài块qián钱yìngbì硬币。
Trong túi quần còn sót lại một đồng xu một tệ.
A one yuan coin is left in the pocket.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây