一块钱
—
Gợi nhớ
Từ "一块钱" (yí kuài qián) nghĩa là "Một tệ, một đồng", ghép bởi: 一 (yī): số một + 块 (kuài): tệ + 钱 (qián): tiền.
Thành phần cấu tạo
一块钱
Một tệ, một đồng
一
土
夬
钅
戋
Phân tích từ 一块钱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Một tệ, một đồng
Ví dụ (3)
买这包冰棍只花了一块钱。
Mua túi kem que này chỉ tốn một tệ.
Buying this popsicle only cost one yuan.
坐公交车票价是一块钱。
Đi xe buýt giá vé là một tệ.
Bus fare is one yuan.
口袋里还剩下一块钱硬币。
Trong túi quần còn sót lại một đồng xu một tệ.
A one yuan coin is left in the pocket.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây