肿瘤
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "肿瘤" (zhǒngliú) mang nghĩa "khối u", kết hợp bởi 肿 (zhǒng - thũng): "sưng" + 瘤 (liú - lưu): "khối u". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 肿: Phần da thịt trên cơ thể (⺼) bị tụ máu trúng vào bên trong (中) khiến vết thương phồng to và sưng tấy (肿). • Chữ 瘤: Khí huyết bị ứ đọng lưu giữ lại (留) một chỗ trong cơ thể sinh ra căn bệnh (疒) sưng phồng thành khối u, cái bướu (瘤).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 肿瘤
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khối u, bướu.
Ví dụ (5)
经检查,这是一个良性肿瘤。
Qua kiểm tra, đây là một khối u lành tính.
Upon examination, this was found to be a benign tumor.
吸烟会增加患肺部肿瘤的风险。
Hút thuốc sẽ làm tăng nguy cơ mắc khối u ở phổi.
Smoking increases the risk of developing lung tumors.
医生建议尽快通过手术切除肿瘤。
Bác sĩ khuyên nên nhanh chóng phẫu thuật cắt bỏ khối u.
The doctor recommended removing the tumor by surgery as soon as possible.
恶性肿瘤通常被称为癌症。
Khối u ác tính thường được gọi là ung thư.
A malignant tumor is commonly referred to as cancer.
现代医学在肿瘤治疗方面取得了很大进展。
Y học hiện đại đã đạt được tiến bộ lớn trong phương diện điều trị khối u.
Modern medicine has made great progress in tumor treatment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây