冰块
—
Gợi nhớ
Từ "冰块" (bīngkuài) mang nghĩa "đá viên, cục nước đá", kết hợp bởi 冰 (bīng - băng): "Băng" + 块 (kuài - khối): "tệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 冰: Những giọt nước trong vắt (水) gặp khí lạnh đông kết lại thành hai tinh thể giá lạnh (冫) tạo nên khối băng đá (冰). • Chữ 块: Dùng tay tách dứt khoát (夬) nắm đất (土) ra từng phần nhỏ để đếm từng cục, từng miếng hay từng đồng tiền tệ (块).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đá viên, cục nước đá
Ví dụ (3)
天气太热了,我想在可乐里加几颗冰块。
Thời tiết nóng quá, tôi muốn thêm vài viên đá vào coca cola.
It's so hot that I want to add a few ice cubes to my cola.
请帮我拿一些冰块来敷一下脚踝。
Làm ơn lấy giúp tôi ít đá viên để chườm mắt cá chân.
Please get me some ice cubes to ice my ankle.
杯子里的冰块已经完全融化了。
Đá viên trong ly đã tan hết hoàn toàn rồi.
The ice cubes in the glass have completely melted.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây