揉面
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "揉面" (róumiàn) mang nghĩa "Nhào bột", kết hợp bởi 揉 (róu - nhu): "Bóp" + 面 (miàn - diện): "Mặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 揉: Dùng bàn tay (扌) nắn bóp thật mềm mại, dịu dàng (柔) lên chỗ đau mỏi để xoa bóp, nhào nặn (揉). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 揉面
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Nhào bột
Ví dụ (3)
做面包前要揉面。
Trước khi làm bánh mì cần nhào bột.
You need to knead the dough before making bread.
她揉面揉了十分钟。
Cô ấy nhào bột trong mười phút.
She kneaded the dough for ten minutes.
揉面时可以加一点水。
Khi nhào bột có thể thêm một chút nước.
You can add a little water while kneading the dough.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây