ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
腋下
yèxià
Nách
Hán việt: dịch hạ
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "腋下" (yèxià) nghĩa là "Nách", ghép bởi: 腋 (yè): Nách + 下 (xià): sau.

Thành phần cấu tạo

腋下
yèxià
Nách
月
夜
一
卜

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nách
Ví dụ (3)
yèxià腋下chūhàn出汗hěn很zhèngcháng正常。
Nách ra mồ hôi là chuyện bình thường.
Sweating under the arms is very normal.
tā她juéde觉得yèxià腋下yǒudiǎn有点téng疼。
Cô ấy thấy nách hơi đau.
She felt a slight pain in her armpit.
yīshēng医生jiǎnchá检查le了bìngrén病人de的yèxià腋下。
Bác sĩ kiểm tra vùng nách của bệnh nhân.
The doctor examined the patient's armpit.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây