ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
末班车
mò bān chē
chuyến xe cuối cùng, chuyến tàu cuối
Hán việt: mạt ban xa
—

Gợi nhớ

Từ "末班车" (mò bān chē) nghĩa là "chuyến xe cuối cùng, chuyến tàu cuối", ghép bởi: 末 (mò): Cuối + 班 (bān): lớp + 车 (chē): xe.

Thành phần cấu tạo

末班车
mò bān chē
chuyến xe cuối cùng, chuyến tàu cuối
木
一
王
刂
车

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:chuyến xe cuối cùng, chuyến tàu cuối
Ví dụ (3)
kuàidiǎn快点zǒu走,wǒmen我们yào要gǎn赶bú不shàng上mòbānchē末班车le了。
Nhanh chân lên, chúng ta sắp không đuổi kịp chuyến xe cuối cùng rồi.
Hurry up; we won't catch the last bus.
xìnghǎo幸好tā他gǎnshàng赶上le了kāiwǎng开往jiāoqū郊区de的mòbānchē末班车。
May mắn anh ấy đã đuổi kịp chuyến xe cuối cùng chạy về ngoại thành.
Luckily he caught the last bus bound for the suburbs.
cuòguò错过mòbānchē末班车zhǐ只néng能dǎchē打车huíjiā回家。
Bỏ lỡ chuyến xe cuối cùng chỉ có thể bắt xe taxi về nhà.
Missing the last bus means only taking a taxi home.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây