火车头
—
Gợi nhớ
Từ "火车头" (huǒ chē tóu) nghĩa là "đầu máy xe lửa; người/lực lượng dẫn đầu", ghép bởi: 火 (huǒ): Lửa + 车 (chē): xe + 头 (tóu): đầu.
Thành phần cấu tạo
火车头
đầu máy xe lửa; người/lực lượng dẫn đầu
火
车
头
Phân tích từ 火车头
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đầu máy xe lửa; người/lực lượng dẫn đầu
Ví dụ (3)
老式蒸汽火车头正在喷出烟雾。
Đầu máy xe lửa hơi nước kiểu cũ đang phun ra khói mù.
The old steam locomotive is puffing smoke.
队长是全队的火车头,带头向前冲。
Đội trưởng là đầu máy xe lửa của cả đội, dẫn đầu xông về phía trước.
The captain is the team's locomotive, leading the charge forward.
科技创新是经济发展的火车头。
Đổi mới công nghệ là đầu máy xe lửa thúc đẩy phát triển kinh tế.
Technological innovation is the locomotive of economic development.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây