ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
性关系
xìng guān xì
quan hệ tình dục
Hán việt: tính quan hệ
—

Gợi nhớ

Từ "性关系" (xìng guān xì) mang nghĩa "quan hệ tình dục", kết hợp bởi 性 (xìng - tính): "Bản chất" + 关 (guān - quan): "tắt" + 系 (jì / xì - hệ): "buộc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性). • Chữ 关: Đưa tay gài chiếc then chốt (丷) vào khung cánh cửa (天) cho thật kín đáo, biểu thị hành động khép lại, tắt, đóng (关). • Chữ 系: Cầm sợi tơ (糸) kéo lên (丿) thắt lại cho chặt, dùng dây buộc hai vật lại với nhau là buộc 系, thắt.

Thành phần cấu tạo

性关系
xìng guān xì
quan hệ tình dục
性
xìng • tính
Bản chất
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
生
Sinh
Sinh ra / âm đọc (bên phải)
关
guān • quan
tắt
丷
Hai chấm
Then cài (phía trên)
天
Thiên (biến thể)
Khung cửa (phía dưới)
系
jì / xì • hệ
buộc
丿
Nét phẩy
Nét trên (phía trên)
糸
Bộ Mịch
Sợi tơ (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Cụm danh từ
Nghĩa:quan hệ tình dục
Ví dụ (3)
jiànkāng健康de的xìngguānxì性关系jiànlì建立zài在hùxiāng互相zūnzhòng尊重de的jīchǔ基础shàng上。
Quan hệ tình dục lành mạnh được thiết lập trên cơ sở tôn trọng lẫn nhau.
Healthy sexual relations are built on mutual respect.
yīxué医学zhuānjiā专家duì对zhèngquè正确de的xìngguānxì性关系tíchū提出le了jiànyì建议。
Các chuyên gia y học đề xuất ý kiến về quan hệ tình dục đúng đắn.
Medical experts offered advice on proper sexual relations.
fǎlǜ法律bǎohù保护gè个rén人de的yǐnsī隐私hé和héfǎ合法de的xìngguānxì性关系。
Pháp luật bảo vệ quyền riêng tư cá nhân và quan hệ tình dục hợp pháp.
The law protects personal privacy and legal sexual relations.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây