徽州女人
—
Gợi nhớ
Từ "徽州女人" (Huīzhōu Nǚrén) mang nghĩa "phụ nữ Huy Châu", kết hợp bởi 徽 (huī - huy): "biểu tượng" + 州 (zhōu - châu): "Bang" + 女 (nǚ - nữ): "nữ" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 徽: Bước đi (彳) dưới ngọn núi nhỏ có dải lụa (糸) thêu hoa văn tinh tế (攵) làm dấu hiệu nhận biết, đó là huy hiệu, biểu tượng (徽). • Chữ 州: Hình ảnh ba dải đất trù phú (丶) nổi lên giữa những dòng sông lớn (川) tạo thành đơn vị hành chính vùng đất, châu, bang (州). • Chữ 女: Hình ảnh người con gái quỳ gối duyên dáng với đôi tay đan nhẹ trước ngực tượng trưng cho vẻ dịu dàng của người phụ nữ (女). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 徽州女人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:phụ nữ Huy Châu
Ví dụ (3)
徽州女人勤劳善良。
Phụ nữ Huy Châu cần cù tốt bụng.
Huizhou women are hardworking and kind-hearted.
这部故事讲述了徽州女人的生活。
Câu chuyện này kể về cuộc sống của những người phụ nữ Huy Châu.
This story depicts the life of Huizhou women.
徽州女人默默为家庭付出。
Phụ nữ Huy Châu âm thầm hy sinh vì gia đình.
Huizhou women quietly dedicate themselves to their families.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây