ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
削铅笔
xiāo qiān bǐ
gọt bút chì
Hán việt: tước diên bút
—

Gợi nhớ

Từ "削铅笔" (xiāo qiān bǐ) mang nghĩa "gọt bút chì", kết hợp bởi 削 (xiāo / xuē - tước): "gọt" + 铅 (qiān / yán - diên): "Chì" + 笔 (bǐ - bút): "Cái bút (bút bi)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 削: Dùng lưỡi dao sắc (刂) gọt bớt cho vật nhỏ gọn lại (肖), gọi là cắt xén, gọt giũa (削). • Chữ 铅: Thứ kim loại (钅) nặng đúc dọc theo miệng khuôn (口) bên chiếc bàn nhỏ (几) chính là kim loại chì (铅). • Chữ 笔: Thân ống tre trúc (⺮) phía trên gắn chùm lông thú mềm (毛) phía dưới tạo thành dụng cụ viết chữ thời xưa, chính là cây bút (笔).

Thành phần cấu tạo

削铅笔
xiāo qiān bǐ
gọt bút chì
削
xiāo / xuē • tước
gọt
肖
Tiêu
Giống / âm đọc (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)
铅
qiān / yán • diên
Chì
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
几
Bộ Kỷ
Cái bàn nhỏ / âm đọc (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (phía dưới)
笔
bǐ • bút
Cái bút (bút bi)
⺮
Bộ Trúc
Tre, trúc (phía trên)
毛
Bộ Mao
Lông, sợi lông (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:gọt bút chì
Ví dụ (3)
wǒ我yòng用xuē削bǐ笔dāo刀xiāoqiānbǐ削铅笔。
Tôi dùng gọt bút chì để gọt bút chì.
I use a sharpener to sharpen my pencil.
qiānbǐ铅笔duàn断le了,qǐng请bāng帮wǒ我xuē削qiānbǐ铅笔。
Bút chì bị gãy rồi, xin giúp tôi gọt bút chì.
The pencil broke, please help me sharpen it.
mèimei妹妹zhèngzài正在zhuōzi桌子páng旁xiāoqiānbǐ削铅笔。
Em gái đang gọt bút chì bên bàn.
Little sister is sharpening a pencil by the table.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây