削铅笔
—
Gợi nhớ
Từ "削铅笔" (xiāo qiān bǐ) mang nghĩa "gọt bút chì", kết hợp bởi 削 (xiāo / xuē - tước): "gọt" + 铅 (qiān / yán - diên): "Chì" + 笔 (bǐ - bút): "Cái bút (bút bi)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 削: Dùng lưỡi dao sắc (刂) gọt bớt cho vật nhỏ gọn lại (肖), gọi là cắt xén, gọt giũa (削). • Chữ 铅: Thứ kim loại (钅) nặng đúc dọc theo miệng khuôn (口) bên chiếc bàn nhỏ (几) chính là kim loại chì (铅). • Chữ 笔: Thân ống tre trúc (⺮) phía trên gắn chùm lông thú mềm (毛) phía dưới tạo thành dụng cụ viết chữ thời xưa, chính là cây bút (笔).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 削铅笔
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:gọt bút chì
Ví dụ (3)
我用削笔刀削铅笔。
Tôi dùng gọt bút chì để gọt bút chì.
I use a sharpener to sharpen my pencil.
铅笔断了,请帮我削铅笔。
Bút chì bị gãy rồi, xin giúp tôi gọt bút chì.
The pencil broke, please help me sharpen it.
妹妹正在桌子旁削铅笔。
Em gái đang gọt bút chì bên bàn.
Little sister is sharpening a pencil by the table.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây