世界名著
—
Gợi nhớ
Trải qua nhiều thế hệ (世: thế) khắp mọi bờ cõi (界: giới - ranh giới 介 giữa các cánh đồng 田), những cuốn sách có tên tuổi vang dội (名: danh - miệng 口 truyền tụng qua đêm 夕) do các bậc học giả (者) miệt mài trước tác dưới mái tranh (艹) (著: trứ - trước tác) được tôn vinh là "kiệt tác thế giới" (世界名著).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:kiệt tác thế giới
Ví dụ (3)
学校图书馆收藏了许多世界名著。
Thư viện nhà trường đã sưu tầm nhiều tác phẩm kiệt tác thế giới.
The school library holds many world literary masterpieces.
阅读世界名著可以丰富我们的内心世界。
Đọc các kiệt tác thế giới có thể làm phong phú thế giới nội tâm của chúng ta.
Reading world classics can enrich our inner world.
这部世界名著被翻译成了多种语言。
Tác phẩm kiệt tác thế giới này đã được dịch ra nhiều thứ tiếng.
This world masterpiece was translated into multiple languages.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây