眉宇
—
Gợi nhớ
Từ "眉宇" (méi yǔ) mang nghĩa "giữa hai lông mày, nét mặt", kết hợp bởi 眉 (méi - mi): "Lông mày" + 宇 (yǔ - vũ): "Vũ trụ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 眉: Hàng lông cong mềm mại nằm ngay phía trên đôi mắt (目) làm tôn lên vẻ thanh tú của gương mặt chính là hàng lông mày (眉). • Chữ 宇: Mái nhà (宀) bao trùm nơi ở (于), không gian bao la chứa đựng vạn vật, vũ trụ (宇).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 眉宇
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:giữa hai lông mày, nét mặt
Ví dụ (3)
他眉宇间流露出自信的气息。
Trong ánh mắt lông mày của anh ấy toát lên thần thái tự tin.
Between his brows radiated an air of confidence.
老人的眉宇间透着慈祥。
Vùng lông mày nét mặt của ông lão toát lên vẻ từ hiền.
The old man's brow radiated kindness.
她眉宇紧锁,看起来十分忧虑。
Cô ấy lông mày nhíu chặt, trông vẻ vô cùng lo âu.
Her brow was knitted, looking very worried.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây