ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
五霸
wǔ bà
Xuân Thu Ngũ Bá
Hán việt: ngũ bá
—

Gợi nhớ

Từ "五霸" (wǔ bà) mang nghĩa "Xuân Thu Ngũ Bá", kết hợp bởi 五 (wǔ - ngũ): "số năm" + 霸 (bà - bá): "Bá chủ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 五: Hai nét ngang (二) tượng trưng cho trời và đất cùng nét gãy ở giữa (𠃌) biểu thị sự giao thoa của ngũ hành Kim Mộc Thủy Hỏa Thổ, hợp thành số năm (五). • Chữ 霸: Dưới cơn mưa gió bão bùng (雨), kẻ nắm giữ áo giáp da (革) dưới ánh trăng (月) dùng vũ lực thống trị thiên hạ chính là kẻ bá quyền, bá chủ (霸).

Thành phần cấu tạo

五霸
wǔ bà
Xuân Thu Ngũ Bá
五
wǔ • ngũ
số năm
二
Hai nét ngang
Trời (trên) và đất (dưới)
𠃌
Nét gãy ở giữa
Sự giao thoa giữa trời và đất
霸
bà • bá
Bá chủ
雨
Bộ Vũ
Mưa (phía trên)
革
Bộ Cách
Da (phía giữa)
月
Bộ Nguyệt
Trăng (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ riêng
Nghĩa:Xuân Thu Ngũ Bá
Ví dụ (3)
lìshǐ历史shàng上de的chūnqiū春秋wǔbà五霸gèyǒuqiānqiū各有千秋。
Thời Xuân Thu Ngũ Bá trong lịch sử mỗi người đều có tài năng riêng.
The Five Hegemons in history each had their own merits.
qíhuángōng齐桓公shì是wǔbà五霸zhīyī之一。
Tề Hoàn Công là một trong Ngũ Bá.
Duke Huan of Qi was one of the Five Hegemons.
wǔbà五霸zài在chūnqiū春秋shíqī时期chēngbà称霸zhūhóu诸侯。
Ngũ Bá thời Xuân Thu xưng bá chư hầu.
The Five Hegemons dominated feudal lords during Spring and Autumn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây