五霸
—
Gợi nhớ
Từ "五霸" (wǔ bà) mang nghĩa "Xuân Thu Ngũ Bá", kết hợp bởi 五 (wǔ - ngũ): "số năm" + 霸 (bà - bá): "Bá chủ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 五: Hai nét ngang (二) tượng trưng cho trời và đất cùng nét gãy ở giữa (𠃌) biểu thị sự giao thoa của ngũ hành Kim Mộc Thủy Hỏa Thổ, hợp thành số năm (五). • Chữ 霸: Dưới cơn mưa gió bão bùng (雨), kẻ nắm giữ áo giáp da (革) dưới ánh trăng (月) dùng vũ lực thống trị thiên hạ chính là kẻ bá quyền, bá chủ (霸).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 五霸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:Xuân Thu Ngũ Bá
Ví dụ (3)
历史上的春秋五霸各有千秋。
Thời Xuân Thu Ngũ Bá trong lịch sử mỗi người đều có tài năng riêng.
The Five Hegemons in history each had their own merits.
齐桓公是五霸之一。
Tề Hoàn Công là một trong Ngũ Bá.
Duke Huan of Qi was one of the Five Hegemons.
五霸在春秋时期称霸诸侯。
Ngũ Bá thời Xuân Thu xưng bá chư hầu.
The Five Hegemons dominated feudal lords during Spring and Autumn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây