背叛者
—
Gợi nhớ
Từ "背叛者" (bèi pàn zhě) mang nghĩa "kẻ phản bội", kết hợp bởi 背 (bèi / bēi - bối): "lưng" + 叛 (pàn - bạn): "Nổi loạn" + 者 (zhě - giả): "Người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 背: Hai người quay lưng vào nhau (北) dùng phần cơ thể vững chắc (月) để gánh đỡ đồ vật nặng trên lưng, gợi nghĩa cái lưng hoặc cõng, học thuộc (背). • Chữ 叛: Một nửa lực lượng (半) bất ngờ quay lưng làm ngược lại (反) lời thề ban đầu chính là hành vi nổi loạn, phản bội (叛). • Chữ 者: Bậc trưởng lão tóc bạc (耂) từng trải qua bao ngày tháng nắng mưa (日) trong đời chính là bậc tiền bối, người, kẻ có kinh nghiệm (者).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:kẻ phản bội
Ví dụ (3)
大家都讨厌可恶的背叛者。
Mọi người đều ghét bỏ kẻ phản bội đáng giận.
Everyone hates despicable traitors.
背叛者最终失去了所有的朋友。
Kẻ phản bội rốt cuộc đã đánh mất tất cả bạn bè.
The betrayer eventually lost all friends.
面对背叛者,大家十分愤怒。
Đối mặt kẻ phản bội, mọi người vô cùng giận dữ.
Facing the traitor, everyone felt extremely angry.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây