ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
铲斗
chǎn dǒu
gầu xúc
Hán việt: sản đấu
—

Gợi nhớ

Từ "铲斗" (chǎn dǒu) mang nghĩa "gầu xúc", kết hợp bởi 铲 (chǎn - sản): "xúc" + 斗 (dǒu - đấu): "Cái đấu để đong". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 铲: Lưỡi thép bằng kim loại (钅) được rèn đúc để sản xuất (产) ra công cụ sắc bén giúp người thợ san phẳng mặt đất là cái xẻng (铲). • Chữ 斗: Hình chiếc gáo gỗ có cán cầm (斗) dùng để đong thóc gạo thời xưa, đồng thời là tên gọi chòm sao Bắc Đẩu và cái đấu đong (斗).

Thành phần cấu tạo

铲斗
chǎn dǒu
gầu xúc
铲
chǎn • sản
xúc
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại (bên trái)
产
Sản
Sản / âm đọc (bên phải)
斗
dǒu • đấu
Cái đấu để đong
斗
Bộ Đẩu
Hình cái gáo có tay cầm dùng đong đo

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:gầu xúc
Ví dụ (3)
wājuéjī挖掘机de的chǎndòu铲斗gāogāo高高jǔqǐ举起。
Gầu xúc của máy xúc nhấc giơ lên cao.
The excavator bucket raised high.
huànshàng换上dàróngliàng大容量de的chǎndòu铲斗tígāo提高wājué挖掘xiàolǜ效率。
Thay gầu xúc dung tích lớn vào để nâng cao hiệu suất đào bới.
Switch to a large-capacity bucket to boost excavation efficiency.
chǎndòu铲斗bǎ把shíkuài石块zhuāngrù装入zìxiè自卸kǎchē卡车。
Gầu xúc trút khối đá vào xe tải tự trút.
The bucket loaded rocks into the dump truck.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây