铲斗
—
Gợi nhớ
Từ "铲斗" (chǎn dǒu) mang nghĩa "gầu xúc", kết hợp bởi 铲 (chǎn - sản): "xúc" + 斗 (dǒu - đấu): "Cái đấu để đong". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 铲: Lưỡi thép bằng kim loại (钅) được rèn đúc để sản xuất (产) ra công cụ sắc bén giúp người thợ san phẳng mặt đất là cái xẻng (铲). • Chữ 斗: Hình chiếc gáo gỗ có cán cầm (斗) dùng để đong thóc gạo thời xưa, đồng thời là tên gọi chòm sao Bắc Đẩu và cái đấu đong (斗).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 铲斗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:gầu xúc
Ví dụ (3)
挖掘机的铲斗高高举起。
Gầu xúc của máy xúc nhấc giơ lên cao.
The excavator bucket raised high.
换上大容量的铲斗提高挖掘效率。
Thay gầu xúc dung tích lớn vào để nâng cao hiệu suất đào bới.
Switch to a large-capacity bucket to boost excavation efficiency.
铲斗把石块装入自卸卡车。
Gầu xúc trút khối đá vào xe tải tự trút.
The bucket loaded rocks into the dump truck.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây