专家论证
—
Gợi nhớ
Từ "专家论证" (zhuān jiā lùn zhèng) mang nghĩa "sự thẩm định của chuyên gia", kết hợp bởi 专 (zhuān - chuyên): "chuyên môn" + 家 (jiā / jie - gia): "nhà" + 论 (lùn - luận): "lý luận" + 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 专: Tay nắm con quay xoay tròn tập trung vào một hướng duy nhất không hề xao nhãng, thể hiện sự chuyên tâm, chuyên môn (专). • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家). • Chữ 论: Dùng lời nói (讠) sắp xếp các ý tưởng theo trật tự mạch lạc (仑) để phân tích đúng sai chính là việc bàn luận, lý luận (论). • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证.
Thành phần cấu tạo
专家论证
sự thẩm định của chuyên gia
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:sự thẩm định của chuyên gia
Ví dụ (5)
方案经过了严格的专家论证。
Phương án đã trải qua sự thẩm định nghiêm ngặt của chuyên gia.
The proposal underwent strict expert review.
专家论证确保了工程的安全。
Sự phản biện của chuyên gia bảo đảm an toàn cho công trình.
Expert demonstration ensured project safety.
项目立项前必须完成专家论证。
Trước khi lập dự án bắt buộc phải hoàn thành sự thẩm định của chuyên gia.
Expert review must be completed before project approval.
委员会邀请了专业人士来专家论证。
Ủy ban đã mời các giới chuyên môn đến tiến hành chuyên gia phản biện.
The committee invited professionals to carry out expert review.
正在对修改内容进行专家论证。
Đang tiến hành thẩm định chuyên gia đối với nội dung chỉnh sửa.
Expert review is being conducted on the revised content.
2
Động từ
Nghĩa:do chuyên gia chứng minh/thẩm định
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây