ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
各个环节
gè gè huán jié
các khâu, các mắt xích quy trình
Hán việt: các cá hoàn tiết
—

Gợi nhớ

Từ "各个环节" (gè gè huán jié) nghĩa là "các khâu, các mắt xích quy trình", ghép bởi: 各 (gè): mỗi + 个 (gè): cái + 环 (huán): vòng + 节 (jié): tiết.

Thành phần cấu tạo

各个环节
gè gè huán jié
các khâu, các mắt xích quy trình
夂
口
人
丨
王
不

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:các khâu, các mắt xích quy trình
Ví dụ (3)
wǒmen我们bìxū必须yángé严格jiǎnchá检查shēngchǎn生产de的gè各gè个huánjié环节。
Chúng ta bắt buộc phải kiểm tra nghiêm ngặt các khâu sản xuất.
We must strictly inspect every stage of production.
fúwù服务rényuán人员zài在gè各gè个huánjié环节dōu都biǎoxiàn表现de得hěn很hǎo好。
Nhân viên phục vụ thể hiện rất tốt ở tất cả các khâu.
Service staff performed very well in all links.
yōuhuà优化gè各gè个huánjié环节néng能xiǎnzhù显著tígāo提高gōngzuò工作xiàolǜ效率。
Tối ưu hóa các khâu có thể nâng cao rõ rệt hiệu suất công việc.
Optimizing every link can significantly boost work efficiency.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây