各个环节
—
Gợi nhớ
Từ "各个环节" (gè gè huán jié) nghĩa là "các khâu, các mắt xích quy trình", ghép bởi: 各 (gè): mỗi + 个 (gè): cái + 环 (huán): vòng + 节 (jié): tiết.
Thành phần cấu tạo
各个环节
các khâu, các mắt xích quy trình
夂
口
人
丨
王
不
Phân tích từ 各个环节
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:các khâu, các mắt xích quy trình
Ví dụ (3)
我们必须严格检查生产的各个环节。
Chúng ta bắt buộc phải kiểm tra nghiêm ngặt các khâu sản xuất.
We must strictly inspect every stage of production.
服务人员在各个环节都表现得很好。
Nhân viên phục vụ thể hiện rất tốt ở tất cả các khâu.
Service staff performed very well in all links.
优化各个环节能显著提高工作效率。
Tối ưu hóa các khâu có thể nâng cao rõ rệt hiệu suất công việc.
Optimizing every link can significantly boost work efficiency.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây