香槟色
—
Gợi nhớ
Từ "香槟色" (xiāng bīn sè) mang nghĩa "màu sâm-panh", kết hợp bởi 香 (xiāng - hương): "Mùi thơm" + 槟 + 色 (sè / shǎi - sắc): "Màu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 香: Bông lúa chín (禾) phơi dưới ánh nắng mặt trời (日) ấm áp tỏa ra hương cốm ngào ngạt, biểu thị mùi thơm, hương thơm (香). • Chữ 色: Dáng người (⺈) cúi xuống ngắm nhìn gương mặt (巴) ửng hồng rạng rỡ, gợi lên vẻ đẹp dung mạo và màu sắc (色).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 香槟色
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:màu sâm-panh
Ví dụ (5)
新娘选了一款高雅的香槟色婚纱。
Cô dâu đã chọn một chiếc váy cưới màu sâm-panh thanh lịch.
Bride picked an elegant champagne-colored wedding dress.
香槟色显得温柔且富有高级感。
Màu sâm-panh trông dịu dàng lại giàu cảm giác cao cấp.
Champagne color looks gentle and rich in high-end feel.
汽车车身喷涂上了漂亮的香槟色。
Thân xe hơi được phun sơn màu sâm-panh xinh đẹp.
Car body was sprayed with beautiful champagne color.
她穿了一件香槟色晚礼服。
Cô ấy mặc một chiếc áo dạ hội màu sâm-panh.
She wore a champagne-colored evening gown.
客厅窗帘采用了香槟色缎面。
Rèm cửa phòng khách áp dụng chất liệu lụa satin màu sâm-panh.
Living room curtains adopted champagne-colored satin.
2
Tính từ
Nghĩa:có màu sâm-panh
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây