一月份
—
Gợi nhớ
Từ "一月份" (yī yuè fèn) nghĩa là "tháng một", ghép bởi: 一 (yī): số một + 月 (yuè): tháng + 份 (fèn): phần.
Thành phần cấu tạo
一月份
tháng một
一
月
亻
分
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tháng một
Ví dụ (3)
一月份天气十分寒冷。
Tháng một thời tiết vô cùng rét mướt.
Weather in January is very cold.
公司决定在一月份举办年会。
Công ty quyết định tổ chức tiệc thường niên vào tháng một.
The company decided to hold annual party in January.
一月份我们迎来了新年。
Tháng một chúng tôi đón chào năm mới.
We welcomed the New Year in January.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây