亲笔签名
—
Gợi nhớ
Từ "亲笔签名" (qīn bǐ qiān míng) mang nghĩa "chữ ký tay, chữ ký tự tay", kết hợp bởi 亲 (qīn / qìng - thân): "thân thiết" + 笔 (bǐ - bút): "Cái bút (bút bi)" + 签 (qiān - thiêm): "ký" + 名 (míng - danh): "tên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 亲: Đứng tựa bên gốc cây gỗ (木) dõi mắt trông theo người ruột thịt (立) bằng cả tấm lòng yêu thương chính là người thân, thân thiết (亲). • Chữ 笔: Thân ống tre trúc (⺮) phía trên gắn chùm lông thú mềm (毛) phía dưới tạo thành dụng cụ viết chữ thời xưa, chính là cây bút (笔). • Chữ 签: Dưới thẻ tre (⺮), mọi người cùng nhau (佥) thống nhất đặt bút viết tên xác nhận, gọi là ký tên (签). • Chữ 名: Trong đêm tối (夕) không nhìn rõ mặt nhau, con người phải mở miệng (口) tự xưng danh tính, từ đó có nghĩa là tên, danh tiếng (名).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 亲笔签名
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:chữ ký tay, chữ ký tự tay
Ví dụ (5)
书页上有作者的亲笔签名。
Trên trang sách có chữ ký tay của tác giả.
The book page contains the author's personal signature.
粉丝获得了明星的亲笔签名。
Người hâm mộ đã xin được chữ ký tay của ngôi sao.
The fan obtained the celebrity's autograph.
这份合同需要双方负责人的亲笔签名。
Bản hợp đồng này cần chữ ký tay của người chịu trách nhiệm hai bên.
This contract requires personal signatures of persons in charge.
总经理在文件上亲笔签名。
Tổng giám đốc tự tay ký tên trên văn bản.
The general manager signed the document in person.
专家为赠送的书籍亲笔签名。
Chuyên gia tự tay ký tên vào cuốn sách trao tặng.
The expert autographed the presented book.
2
Động từ
Nghĩa:tự tay ký tên
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây