一把抓
—
Gợi nhớ
Từ "一把抓" (yī bǎ zhuā) mang nghĩa "gom trọn một tay, ôm đồm mọi việc", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 把 (bǎ - bả): "cái" + 抓 (zhuā - trảo): "Bắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 把: Đưa bàn tay (扌) ra bám chặt (巴) vào cán đồ vật để giữ cho vững vàng chính là động tác cầm, nắm (把). • Chữ 抓: Đưa bàn tay (扌) xòe rộng như móng vuốt (爪) để tóm gọn vật đang di chuyển chính là động tác bắt, chộp lấy (抓).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 一把抓
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:gom trọn một tay, ôm đồm mọi việc
Ví dụ (3)
作为管理者,不能什么事都一把抓。
Với tư cách người quản lý, không thể chuyện gì cũng ôm đồm một tay.
As a manager, you shouldn't take charge of everything yourself.
他把大小事务一把抓,结果累坏了身体。
Anh ấy ôm đồm tất cả công việc lớn nhỏ một tay, kết quả là kiệt sức.
He took charge of all matters big and small, wearing himself out.
适当授权比一把抓更加高效。
Phân quyền thích hợp hiệu quả hơn ôm đồm gom trọn một tay.
Proper delegation is more efficient than micromanaging everything.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây