基本概念
—
Gợi nhớ
Từ "基本概念" (jī běn gài niàn) nghĩa là "khái niệm cơ bản", ghép bởi: 基 (jī): Cơ bản + 本 (běn): Sách + 概 (gài): khái quát + 念 (niàn): đọc thành tiếng.
Thành phần cấu tạo
基本概念
khái niệm cơ bản
其
土
木
一
既
今
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khái niệm cơ bản
Ví dụ (3)
学习一门新学科首先要掌握基本概念。
Học một môn học mới trước tiên phải nắm vững các khái niệm cơ bản.
Learning a new subject requires mastering basic concepts first.
老师在第一节课详细讲解了物理学的基本概念。
Thầy giáo trong tiết học đầu tiên đã giảng giải chi tiết các khái niệm cơ bản của vật lý học.
The teacher detailed the basic concepts of physics in the first class.
弄懂这些基本概念有助于解决难题。
Hiểu rõ những khái niệm cơ bản này giúp ích cho việc giải đáp bài toán khó.
Grasping these fundamental concepts helps solve difficult problems.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây