ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
基本概念
jī běn gài niàn
khái niệm cơ bản
Hán việt: cơ bản khái niệm
—

Gợi nhớ

Từ "基本概念" (jī běn gài niàn) nghĩa là "khái niệm cơ bản", ghép bởi: 基 (jī): Cơ bản + 本 (běn): Sách + 概 (gài): khái quát + 念 (niàn): đọc thành tiếng.

Thành phần cấu tạo

基本概念
jī běn gài niàn
khái niệm cơ bản
其
土
木
一
既
今

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:khái niệm cơ bản
Ví dụ (3)
xuéxí学习yì一mén门xīn新xuékē学科shǒuxiān首先yào要zhǎngwò掌握jīběn基本gàiniàn概念。
Học một môn học mới trước tiên phải nắm vững các khái niệm cơ bản.
Learning a new subject requires mastering basic concepts first.
lǎoshī老师zài在dìyī第一jié节kè课xiángxì详细jiǎngjiě讲解le了wùlǐxué物理学de的jīběn基本gàiniàn概念。
Thầy giáo trong tiết học đầu tiên đã giảng giải chi tiết các khái niệm cơ bản của vật lý học.
The teacher detailed the basic concepts of physics in the first class.
nòngdǒng弄懂zhèxiē这些jīběn基本gàiniàn概念yǒuzhùyú有助于jiějué解决nántí难题。
Hiểu rõ những khái niệm cơ bản này giúp ích cho việc giải đáp bài toán khó.
Grasping these fundamental concepts helps solve difficult problems.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây