ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
假名字
jiǎ míng zi
tên giả
Hán việt: giả danh tự
—

Gợi nhớ

Từ "假名字" (jiǎ míng zi) nghĩa là "tên giả", ghép bởi: 假 (jiǎ / jià): Giả + 名 (míng): tên + 字 (zì): chữ.

Thành phần cấu tạo

假名字
jiǎ míng zi
tên giả
亻
叚
夕
口
宀
子

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:tên giả
Ví dụ (3)
tā他shàngwǎng上网shí时xíguàn习惯yòng用jiǎmíngzì假名字。
Anh ấy khi lên mạng có thói quen dùng tên giả.
He is used to using a fake name when going online.
nà那gè个zuìfàn罪犯shǐyòng使用le了jiǎmíngzì假名字dēngjī登机。
Tên tội phạm đó đã dùng tên giả để lên máy bay.
The criminal used an alias to board the flight.
búyào不要xiàng向mòshēngrén陌生人tòulù透露zhēnshí真实xìngmíng姓名,kěyǐ可以yòng用jiǎmíngzì假名字。
Đừng tiết lộ tên thật cho người lạ, có thể dùng tên giả.
Do not reveal real names to strangers; you can use a pseudonym.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây