骋
フフ一丨フ一丨一一フ
10
—
Gợi nhớ
Tuấn mã (马) tung vó với khí thế hào sảng (甹) trên thảo nguyên bao la để thỏa sức rong ruổi, phi nước đại (骋).
Thành phần cấu tạo
骋
rong ruổi, phi nước đại
马
Bộ Mã (giản thể)
Con ngựa, chạy nhanh (bên trái)
甹
Chữ Phinh
Lời nói khảng khái / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (1)
Từ đồng âm (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:rong ruổi, phi nước đại
Ví dụ (3)
年轻的足球运动员们在绿茵场上尽情驰骋,挥洒汗水。
Các cầu thủ bóng đá trẻ tuổi thỏa sức rong ruổi trên sân cỏ, tuôn rơi mồ hôi.
The young football players galloped freely on the green pitch, sweating profusely.
他梦想着有一天能骑着骏马在辽阔的草原上纵横驰骋。
Cậu ấy mơ ước có một ngày được cưỡi tuấn mã ngang dọc rong ruổi trên thảo nguyên bao la.
He dreams of one day riding a steed and galloping freely across the vast grasslands.
现代科技让想象力在无尽的宇宙空间中自由驰骋。
Khoa học công nghệ hiện đại để cho trí tưởng tượng tự do bay lượn trong không gian vũ trụ vô tận.
Modern technology allows imagination to gallop freely in the endless cosmic space.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây