购物节
—
Gợi nhớ
Từ "购物节" (gòu wù jié) mang nghĩa "lễ hội mua sắm, ngày hội mua sắm", kết hợp bởi 购 (gòu - cấu): "Mua" + 物 (wù - vật): "Vật" + 节 (jié - tiết): "tiết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 购: Mang những đồng tiền vỏ sò quý giá (贝) ra chợ để ngoắc lấy (勾) món hàng mình ưng ý mang về là hành động mua sắm (购). • Chữ 物: Từ con trâu cày (牜) cho đến muôn hình vạn trạng sự vật biến đổi quanh ta (勿) đều gọi chung là đồ vật, vạn vật (物). • Chữ 节: Thân cây thảo mộc tre trúc (艹) được chia thành từng đốt mắt (卩) đều đặn, tượng trưng cho chuẩn mực, mùa lễ tết và tiết học (节).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 购物节
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:lễ hội mua sắm, ngày hội mua sắm
Ví dụ (3)
年中购物节吸引了大量消费者下单购买。
Lễ hội mua sắm giữa năm đã thu hút lượng lớn người tiêu dùng chốt đơn mua hàng.
Mid-year shopping festival attracted massive consumers to place orders.
商家在购物节期间打折促销提升营业额。
Các thương gia trong kỳ lễ hội mua sắm giảm giá khuyến mãi nâng cao doanh số.
Merchants offer discounts during shopping festival to boost revenue.
在线购物节带动了快递物流行业的爆发式增长。
Lễ hội mua sắm trực tuyến kéo theo sự tăng trưởng bùng nổ của ngành chuyển phát nhanh.
Online shopping festival drove explosive growth in express logistics.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây