蜃
一ノ一一丨ノ丶丨フ一丨一丶
13
—
Gợi nhớ
Loài sò lớn (虫) ẩn dưới đáy biển theo chu kỳ nhật nguyệt (辰) nhả khí tạo ra lâu đài ảo ảnh trên mặt biển, gọi là con sò thần, ảo ảnh (蜃).
Thành phần cấu tạo
蜃
con sò thần, ảo ảnh
辰
Bộ Thần
Nhật nguyệt, thời gian / âm đọc (bao góc trên trái)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng, sâu bọ (bên trong)
Từ ghép (1)
Từ đồng âm (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:con sò thần, ảo ảnh
Ví dụ (3)
古代传说中,蜃气吐出能形成如梦似幻的楼台景象。
Trong truyền thuyết thời xưa, khí do sò thần nhả ra có thể tạo thành cảnh tượng lầu đài như mộng như ảo.
Ancient legend says clam vapor creates dreamlike mirage landscapes.
沙漠中出现的蜃景不过是光线折射产生的幻象。
Cảnh ảo ảnh xuất hiện trong sa mạc chẳng qua là hiện tượng ảo giác do khúc xạ ánh sáng.
The mirage in desert is merely an optical illusion by light refraction.
古籍中记载了许多关于蜃物吐气成楼的奇特故事。
Trong sách cổ ghi chép nhiều câu chuyện kỳ lạ về việc con sò thần nhả khí thành lầu đài.
Ancient books recorded strange stories of giant clam puffing mirages.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây