俸
ノ丨一一一ノ丶一一丨
10
—
Gợi nhớ
Khoản tiền bạc mà người làm quan (亻) được triều đình trao tặng (奉) để đền đáp công sức phục vụ gọi là bổng lộc, tiền lương (俸).
Thành phần cấu tạo
俸
bổng lộc, tiền lương
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)
奉
Phụng
Dâng lên / âm đọc (bên phải)
Từ đồng âm (14)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bổng lộc, tiền lương
Ví dụ (3)
古代官员每个月都可以领到一笔俸禄。
Các quan lại thời xưa mỗi tháng đều có thể lĩnh một khoản bổng lộc.
Ancient officials could receive a salary every month.
清官不贪图高官厚俸,只为百姓做实事。
Quan thanh liêm không tham quan cao lộc hậu, chỉ làm việc thực tế cho dân.
Honest officials do not covet high positions and handsome salaries, they only do practical things for the people.
由于国库亏空,皇帝决定削减官员的俸金。
Do quốc khố thâm hụt, hoàng đế quyết định cắt giảm bổng lộc của các quan viên.
Due to the deficit in the national treasury, the emperor decided to cut officials' salaries.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây