俸禄
—
Gợi nhớ
Từ "俸禄" (fèng lù) mang nghĩa "Bổng lộc, lương bổng của quan lại thời phong kiến", kết hợp bởi 俸 (fèng - bổng): "bổng lộc" + 禄 (lù - lộc): "lộc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 俸: Khoản tiền bạc mà người làm quan (亻) được triều đình trao tặng (奉) để đền đáp công sức phục vụ gọi là bổng lộc, tiền lương (俸). • Chữ 禄: Nhờ ơn thần linh ban phước (礻) được ghi tên vào sổ sách triều đình (录) để hưởng bổng lộc chức vụ (禄).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 俸禄
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Bổng lộc, lương bổng của quan lại thời phong kiến
Ví dụ (3)
古代官员的俸禄包括钱财和粮食两部分。
Bổng lộc của các quan lại thời xưa bao gồm cả tiền bạc và lương thực.
The official salary of ancient officials consisted of two parts: money and grain.
他为官清廉,只靠着微薄的俸禄维持生计。
Ông ấy làm quan thanh liêm, chỉ dựa vào chút bổng lộc ít ỏi để duy trì cuộc sống.
He was an honest and upright official, relying solely on his meager official salary to make a living.
皇帝下令增加边疆将领的俸禄。
Hoàng đế hạ lệnh tăng thêm bổng lộc cho các tướng lĩnh vùng biên cương.
The emperor ordered an increase in the stipends of frontier generals.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây