紅
丶丨丶丶丶丶一丨一
9
—
Gợi nhớ
Người thợ khéo tay (工) nhuộm những cuộn tơ lụa (糹) thành sắc thắm tươi tắn nhất, chính là màu đỏ, hồng hào (紅).
Thành phần cấu tạo
紅
màu đỏ, rực rỡ, nổi tiếng
糹
Bộ Mịch
Sợi tơ, vải vóc (bên trái)
工
Bộ Công
Công việc, người thợ / âm đọc (bên phải)
Từ đồng âm (10)
Định nghĩa (2)
1
Tính từ
Nghĩa:màu đỏ, rực rỡ, nổi tiếng
Ví dụ (5)
秋天苹果变红了。
Mùa thu táo đã trở nên đỏ rồi.
Apples turned red in autumn.
她穿了一件红色的外套。
Cô ấy mặc một chiếc áo khoác màu đỏ.
She wore a red coat.
这位歌手现在非常红。
Ca sĩ này hiện nay rất nổi tiếng.
This singer is currently very popular.
年终公司给员工发了红利。
Cuối năm công ty chia tiền thưởng cho nhân viên.
The company paid dividends to staff at year end.
新娘盖上了红盖头。
Cô dâu đã trùm khăn voan đỏ.
The bride put on a red veil.
2
Danh từ
Nghĩa:màu đỏ, tiền thưởng, đồ đỏ
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây