ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
紅
hóng
màu đỏ, rực rỡ, nổi tiếng
Hán việt: hồng
丶丨丶丶丶丶一丨一
9
—

Gợi nhớ

Người thợ khéo tay (工) nhuộm những cuộn tơ lụa (糹) thành sắc thắm tươi tắn nhất, chính là màu đỏ, hồng hào (紅).

Thành phần cấu tạo

紅
hóng
màu đỏ, rực rỡ, nổi tiếng
糹
Bộ Mịch
Sợi tơ, vải vóc (bên trái)
工
Bộ Công
Công việc, người thợ / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (2)

1
Tính từ
Nghĩa:màu đỏ, rực rỡ, nổi tiếng
Ví dụ (5)
qiūtiān秋天píngguǒ苹果biàn变hóng红le了。
Mùa thu táo đã trở nên đỏ rồi.
Apples turned red in autumn.
tā她chuān穿le了yí一jiàn件hóngsè红色de的wàitào外套。
Cô ấy mặc một chiếc áo khoác màu đỏ.
She wore a red coat.
zhè这wèi位gēshǒu歌手xiànzài现在fēicháng非常hóng红。
Ca sĩ này hiện nay rất nổi tiếng.
This singer is currently very popular.
niánzhōng年终gōngsī公司gěi给yuángōng员工fā发le了hónglì红利。
Cuối năm công ty chia tiền thưởng cho nhân viên.
The company paid dividends to staff at year end.
xīnniáng新娘gài盖shàng上le了hóng红gài盖tóu头。
Cô dâu đã trùm khăn voan đỏ.
The bride put on a red veil.
2
Danh từ
Nghĩa:màu đỏ, tiền thưởng, đồ đỏ

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây