紅塵
—
Gợi nhớ
Từ "紅塵" (hóng chén) mang nghĩa "thế giới phàm nhân", kết hợp bởi 紅 (hóng - hồng): "màu đỏ" + 塵 (chén - trần): "bụi bặm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 紅: Người thợ khéo tay (工) nhuộm những cuộn tơ lụa (糹) thành sắc thắm tươi tắn nhất, chính là màu đỏ, hồng hào (紅). • Chữ 塵: Đàn hươu (鹿) phóng nhanh qua thảo nguyên khô cằn làm tung lên những lớp đất cát (土) mù mịt khắp không trung, tạo thành màn bụi bặm nơi cõi trần (塵).
Thành phần cấu tạo
紅塵
thế giới phàm nhân
紅
糹
Bộ Mịch
Sợi tơ, vải vóc (bên trái)
工
Bộ Công
Công việc, người thợ / âm đọc (bên phải)
塵
鹿
Bộ Lộc
Con hươu chạy trên đồng
土
Bộ Thổ
Đất cát
Phân tích từ 紅塵
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:thế giới phàm nhân
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây