紅燒
—
Gợi nhớ
Từ "紅燒" (hóngshāo) mang nghĩa "om trong nước tương", kết hợp bởi 紅 (hóng - hồng): "màu đỏ" + 燒 (shāo - thiêu): "đốt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 紅: Người thợ khéo tay (工) nhuộm những cuộn tơ lụa (糹) thành sắc thắm tươi tắn nhất, chính là màu đỏ, hồng hào (紅). • Chữ 燒: Ngọn lửa (火) bùng lên trên lò đất đắp cao ngút (堯), tỏa sức nóng rực hồng để nung gốm, đun nấu hoặc đốt cháy, thiêu rụi (燒).
Thành phần cấu tạo
紅燒
om trong nước tương
紅
糹
Bộ Mịch
Sợi tơ, vải vóc (bên trái)
工
Bộ Công
Công việc, người thợ / âm đọc (bên phải)
燒
火
Bộ Hỏa
Ngọn lửa, sức nóng
堯
Chữ Nghiêu
Đất chồng cao vút, vua Nghiêu
Phân tích từ 紅燒
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:om trong nước tương
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây