燒香
—
Gợi nhớ
Từ "燒香" (shāoxiāng) mang nghĩa "thắp hương", kết hợp bởi 燒 (shāo - thiêu): "đốt" + 香 (xiāng - hương): "Mùi thơm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 燒: Ngọn lửa (火) bùng lên trên lò đất đắp cao ngút (堯), tỏa sức nóng rực hồng để nung gốm, đun nấu hoặc đốt cháy, thiêu rụi (燒). • Chữ 香: Bông lúa chín (禾) phơi dưới ánh nắng mặt trời (日) ấm áp tỏa ra hương cốm ngào ngạt, biểu thị mùi thơm, hương thơm (香).
Thành phần cấu tạo
燒香
thắp hương
燒
火
Bộ Hỏa
Ngọn lửa, sức nóng
堯
Chữ Nghiêu
Đất chồng cao vút, vua Nghiêu
香
禾
Bộ Hòa
Lúa (phía trên)
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía dưới)
Phân tích từ 燒香
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây