鮮紅
—
Gợi nhớ
Từ "鮮紅" (xiān hóng) mang nghĩa "màu đỏ tươi", kết hợp bởi 鮮 (xiān - tiên): "tươi ngon" + 紅 (hóng - hồng): "màu đỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鮮: Đem thịt cá vừa đánh bắt (魚) hầm chung với thịt dê non béo ngậy (羊) sẽ tạo nên món ăn có hương vị tuyệt hảo, tươi ngon (鮮). • Chữ 紅: Người thợ khéo tay (工) nhuộm những cuộn tơ lụa (糹) thành sắc thắm tươi tắn nhất, chính là màu đỏ, hồng hào (紅).
Thành phần cấu tạo
鮮紅
màu đỏ tươi
鮮
魚
Bộ Ngư
Con cá vừa đánh bắt dưới nước
羊
Bộ Dương
Con dê non béo tốt trên đồng cỏ
紅
糹
Bộ Mịch
Sợi tơ, vải vóc (bên trái)
工
Bộ Công
Công việc, người thợ / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 鮮紅
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:màu đỏ tươi
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây