塵封
—
Gợi nhớ
Từ "塵封" (chén fēng) mang nghĩa "bụi bặm", kết hợp bởi 塵 (chén - trần): "bụi bặm" + 封 (fēng - phong): "Niêm phong". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 塵: Đàn hươu (鹿) phóng nhanh qua thảo nguyên khô cằn làm tung lên những lớp đất cát (土) mù mịt khắp không trung, tạo thành màn bụi bặm nơi cõi trần (塵). • Chữ 封: Đắp hai tầng đất cao (圭) rồi dùng bàn tay đúng khuôn phép (寸) đóng dấu niêm kín lại là phong ấn, niêm phong (封).
Thành phần cấu tạo
塵封
bụi bặm
塵
鹿
Bộ Lộc
Con hươu chạy trên đồng
土
Bộ Thổ
Đất cát
封
圭
Khuê (biến thể)
Đất (bên trái)
寸
Bộ Thốn
Tấc (bên phải)
Phân tích từ 塵封
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bụi bặm
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây