ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
塵封
chén fēng
bụi bặm
Hán việt: trần phong
—

Gợi nhớ

Từ "塵封" (chén fēng) mang nghĩa "bụi bặm", kết hợp bởi 塵 (chén - trần): "bụi bặm" + 封 (fēng - phong): "Niêm phong". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 塵: Đàn hươu (鹿) phóng nhanh qua thảo nguyên khô cằn làm tung lên những lớp đất cát (土) mù mịt khắp không trung, tạo thành màn bụi bặm nơi cõi trần (塵). • Chữ 封: Đắp hai tầng đất cao (圭) rồi dùng bàn tay đúng khuôn phép (寸) đóng dấu niêm kín lại là phong ấn, niêm phong (封).

Thành phần cấu tạo

塵封
chén fēng
bụi bặm
塵
chén • trần
bụi bặm
鹿
Bộ Lộc
Con hươu chạy trên đồng
土
Bộ Thổ
Đất cát
封
fēng • phong
Niêm phong
圭
Khuê (biến thể)
Đất (bên trái)
寸
Bộ Thốn
Tấc (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây