歡
丶一丨一丶フ一丶フ一ノ丨丶一一一丨一丨フノ丶
22
—
Gợi nhớ
Nghe tiếng chim hạc reo vang (雚), mọi người đều mở miệng cười tươi rạng rỡ (欠) trong niềm vui vẻ, hân hoan (歡).
Thành phần cấu tạo
歡
vui vẻ, hân hoan
雚
Chữ Quán
Chim hạc vỗ cánh reo vang, gợi âm đọc huān (bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Mở miệng cười nói reo vui (bên phải)
Từ đồng âm (14)
Định nghĩa (2)
1
Tính từ
Nghĩa:vui vẻ, hân hoan
Ví dụ (5)
大家欢聚一堂,非常开心。
Mọi người vui vẻ tụ họp một nhà, rất vui mừng.
Everyone gathered together happily, feeling very glad.
节日里到处充满欢声笑语。
Trong ngày lễ khắp nơi tràn ngập tiếng nói tiếng cười vui vẻ.
Holidays are filled with laughter and cheerful voices everywhere.
听到这个消息,大家都欢呼起来。
Nghe thấy tin này, mọi người đều reo hò vui mừng.
Hearing this news, everyone cheered happily.
热烈欢迎各位嘉宾光临。
Nhiệt liệt hoan nghênh các vị khách quý tới tham dự.
Warmly welcome all distinguished guests.
孩子们很喜欢这位新老师。
Các em nhỏ rất thích vị thầy giáo mới này.
Children like this new teacher very much.
2
Động từ
Nghĩa:hoan nghênh, yêu thích
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây