歡欣
—
Gợi nhớ
Từ "歡欣" (huān xīn) mang nghĩa "hân hoan", kết hợp bởi 歡 (huān - hoan): "vui vẻ" + 欣 (xīn - hân): "vui mừng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 歡: Nghe tiếng chim hạc reo vang (雚), mọi người đều mở miệng cười tươi rạng rỡ (欠) trong niềm vui vẻ, hân hoan (歡). • Chữ 欣: Mỗi khi cầm rìu (斤) đi đốn củi về no ấm, mọi người đều mở miệng mỉm cười (欠) trong niềm hân hoan, vui mừng (欣).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 歡欣
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây