ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
歡欣
huān xīn
hân hoan
Hán việt: hoan hân
—

Gợi nhớ

Từ "歡欣" (huān xīn) mang nghĩa "hân hoan", kết hợp bởi 歡 (huān - hoan): "vui vẻ" + 欣 (xīn - hân): "vui mừng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 歡: Nghe tiếng chim hạc reo vang (雚), mọi người đều mở miệng cười tươi rạng rỡ (欠) trong niềm vui vẻ, hân hoan (歡). • Chữ 欣: Mỗi khi cầm rìu (斤) đi đốn củi về no ấm, mọi người đều mở miệng mỉm cười (欠) trong niềm hân hoan, vui mừng (欣).

Thành phần cấu tạo

歡欣
huān xīn
hân hoan
歡
huān • hoan
vui vẻ
雚
Chữ Quán
Chim hạc vỗ cánh reo vang, gợi âm đọc huān (bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Mở miệng cười nói reo vui (bên phải)
欣
xīn • hân
vui mừng
斤
Bộ Cân
Rìu / âm đọc (bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Mở miệng cười nói reo vui (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây