欢欣
—
Gợi nhớ
Từ "欢欣" (huān xīn) mang nghĩa "hân hoan, vui mừng", kết hợp bởi 欢 (huān - hoan): "Vui vẻ" + 欣 (xīn - hân): "vui mừng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 欢: Đưa bàn tay (又) vẫy chào và mở rộng lồng ngực hít thở (欠) bầu không khí hân hoan khi gặp lại bạn hiền, gợi niềm vui vẻ, hân hoan (欢). • Chữ 欣: Mỗi khi cầm rìu (斤) đi đốn củi về no ấm, mọi người đều mở miệng mỉm cười (欠) trong niềm hân hoan, vui mừng (欣).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 欢欣
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:hân hoan, vui mừng
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây